100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

助理 (zhù lǐ): trợ lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trợ lý
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trợ lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 帮助主要人物处理日常工作的人
  • 职位名称,指协助上级或专业人士完成事务的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

kết cấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company's new manager was too busy with work, so he hired an assistant to help him schedule daily meetings and itineraries.

,、,。

As a lawyer's assistant, she has to organize documents, contact clients, and prepare trial materials every day.

,。

The professor asked his assistant to help look up materials, and the assistant quickly found a dozen relevant papers from the library.

,,。

Due to business expansion, our department needs to hire two assistants to handle daily emails and answer phone calls.

,,。

This director's assistant has worked with him for ten years, managing everything from scheduling auditions to coordinating venues.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập