100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劳累 (láo lèi): mệt mỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mệt mỏi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mệt mỏi
  • đã kiệt sức
  • mòn ra ngoài
  • lao động để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为长时间工作、干活或操心而感到非常疲倦,没有力气
  • 也可以指这种过度疲劳的状态,常用来形容身体或精神上累到需要休息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

mệt mỏi; uể oải; làm căng thẳng; làm kiệt sức; làm việc chăm chỉ; mệt mỏi; uể oải; làm mệt; làm căng thẳng; làm kiệt sức

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He worked overtime for three days in a row. When he got home, he was extremely tired and fell asleep as soon as he lay down on the sofa.

,,。

Every day, Mom has to work and take care of the children. She often feels tired, but she never complains.

,,。

After the long trip, everyone was very tired. As soon as they arrived at the hotel, they each went back to their rooms to rest.

,。

The doctor advised him to reduce his workload, because long-term fatigue may lead to serious health problems.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập