100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勇于 (yǒng yú): để dám

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dám
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dám
  • Để đủ dũng cảm để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有勇气去做某事,不怕困难或危险。常用于表示敢于面对挑战、承担责任或尝试新事物,后面多接动词或动词短语,如勇于承认错误、勇于创新。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He was brave enough to admit his mistake, which made his colleagues trust him more.

,,。

When facing difficulties, we should be courageous in taking on challenges rather than running away.

,。

She dared to try new teaching methods, and the students' interest in learning clearly increased.

,。

Only by being brave enough to take on responsibility can you win others' respect.

,。

Young people should be bold in pursuing their dreams and not fear failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập