100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勇敢 (yǒng gǎn): dũng cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dũng cảm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dũng cảm
  • dũng cảm
  • dũng cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不怕危险和困难,敢于面对或去做某件事。形容人有胆量、不退缩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

dám; dũng cảm; (lịch sự) tôi có thể mạn phép; dám; có can đảm; dũng cảm; táo bạo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He bravely faces difficulties.

。

She is a brave girl.

。

Brave people are not afraid of failure.

。

We should bravely pursue our dreams.

,。

In the face of danger, he behaved very bravely.

,。

He is very brave; he dares to face difficulties alone.

。

This is a brave decision.

。

She bravely admitted her mistake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập