100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勇气 (yǒng qì): dũng khí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dũng khí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dũng khí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指面对困难、危险或痛苦时,仍然敢于行动、不退缩的心理力量。它是一种内在的品质,让人能够克服恐惧,去做自己认为正确或必须做的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

khí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This was my first time participating in a speech contest. Although I was very nervous, I still mustered up the courage and walked onto the stage.

,。

Admitting his mistake required a lot of courage, but he still came clean to the manager.

,,。

When he saw someone drowning, he jumped into the river without hesitation. His courage made everyone admire him.

,,。

Although starting a business is very risky, he still plucked up the courage to quit his job and opened a small shop.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập