100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勉强 (miǎn qiǎng): làm với khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm với khó khăn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm với khó khăn
  • ép sb làm sth
  • miễn cưỡng
  • hầu như không đủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能力不够但努力去做,做起来很吃力
  • 不是心甘情愿的,带有不情愿的意思
  • 刚刚达到某个标准或数量,很勉强

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

mạnh mẽ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

His leg injury hadn't healed yet, but in order not to delay the competition, he forced himself to finish the whole race.

,。

This room is too small; it can barely fit a bed and a desk.

,,。

Her salary isn't high; each month it's just barely enough to pay rent and eat, with almost nothing left over.

,,。

He didn't want to go to the party at first, but his friend invited him repeatedly, so he reluctantly agreed.

,。

This article's logic is chaotic; I forced myself to read half of it and then couldn't stand to read any more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập