100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勘探 (kān tàn): để khám phá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khám phá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khám phá
  • để điều tra
  • để triển vọng (cho dầu vv)
  • thăm dò (prospecting)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 寻找和查明地下或海底的矿产资源、地质情况等,如勘探石油、地质勘探
  • 也泛指对未知地区或情况进行实地考察和探索。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để khám phá

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The geological team spent three months exploring for oil in the desert.

,。

In order to find new mineral deposits, engineers are conducting exploration in the mountainous area.

。

This company plans to go to Antarctica next year to explore for natural gas resources.

,。

After a year of exploration, they finally discovered a large oil and gas field in this sea area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập