100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

匆忙 (cōng máng): vội vàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vội vàng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vội vàng
  • vội vã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因时间紧而行动快、不从容,含着急、忙乱的意思。常用来形容做事急急忙忙、没有充分准备,也可表示临时赶着做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The alarm didn't go off this morning, so I hastily threw on my clothes and rushed out the door without even having time to eat breakfast.

,,。

Because she left in too much of a hurry, she left her phone in the taxi and only realized it when she got to the office.

,。

He hurriedly ate a bowl of noodles and then rushed to the airport to pick up his parents returning from abroad.

,。

After work she rushed to the kindergarten to pick up her child, but still ended up ten minutes later than usual.

,,。

Because he was in a hurry, he signed the contract and left without carefully reading the terms inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập