100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

化石 (huà shí): hóa thạch hóa thạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hóa thạch hóa thạch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hóa thạch hóa thạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 保存在地层中的古代生物遗体或遗迹,经过长时间石化形成,可用于研究生物进化和地球历史
  • 比喻陈旧、僵化、不愿改变的事物或人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When the children saw the dinosaur fossils in the museum, they were all so amazed that their mouths fell open.

,。

Scientists discovered fossils of ancient humans in the desert, which provided important clues for studying human origins.

,。

This fossil is remarkably well-preserved; even the fine veins on the leaf are clearly visible.

,。

By analyzing the carbon in the fossils, archaeologists deduced that these organisms lived millions of years ago.

,,。

Due to geological movements, fossils from the seabed were pushed to the mountain top, and now they have become a wonder in the eyes of climbers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập