100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

医生 (yī shēng): bác sĩ; thầy thuốc; bác sĩ; thầy thuốc; bác sĩ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bác sĩ; thầy thuốc; bác sĩ; thầy thuốc; bác sĩ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bác sĩ
  • thầy thuốc
  • bác sĩ
  • thầy thuốc
  • bác sĩ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 医生是指专门给人看病、治疗疾病的人。他们通常在诊所或医院工作,通过诊断病情、开药或做手术来帮助病人恢复健康。我们生病时就应该去看医生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My mother is a doctor.

,。

Doctor, I have a headache.

。

He went to see a doctor.

。

That doctor is very patient.

。

I want to become a pediatrician.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập