100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

升温 (shēng wēn): để trở nên nóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trở nên nóng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở nên nóng
  • nhiệt độ tăng lên
  • (fig.)để tăng cường
  • để làm nóng lên
  • để leo thang
  • Để có được một sự thúc đẩy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指温度升高,变得比原来热,可以指天气、物体或环境变热
  • 也常用于比喻关系、气氛或局势变得热烈或紧张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đi lên

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As global warming continues, the Earth's average temperature is increasing year by year.

,。

Put the milk in the microwave and heat it for two minutes; it will warm up to a suitable temperature.

,。

After the meeting between the leaders of the two countries, bilateral relations have noticeably warmed up.

,。

Due to the warming up of market demand, the price of this commodity has started to rise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập