100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卓越 (zhuó yuè): nổi bật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nổi bật
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổi bật
  • vượt qua
  • được phân biệt
  • tuyệt vời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 超出一般水平,非常优秀。用来形容人的才能、成就、表现或事物的质量特别好,明显高于其他人或同类事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở Nam Trung Quốc hoặc Nam Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau; viết tắt của Việt Nam (越南); vượt qua; vượt lên; vượt trội; càng... càng; vượt qua; vượt trội; vượt qua; vượt lên; càng... càng... (trong mẫu 越...越...); viết tắt của Việt Nam (越南)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three years of hard work, this small company finally gained a firm foothold in the fiercely competitive market thanks to its outstanding technology and high-quality service.

,。

The outstanding achievements of this young scientist not only earned the respect of international peers but also brought honor to the nation's scientific research.

,,。

He displayed outstanding musical talent; by age ten, he could perform extremely difficult piano pieces, astonishing all the judges.

,,。

As the team leader, she led everyone to complete this difficult project ahead of schedule with her outstanding organizational skills and decisive judgment.

,,。

The head chef of this restaurant, with his outstanding culinary skills, perfectly combines traditional ingredients with modern creativity, attracting many food lovers who come specifically for it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập