100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

单纯 (dān chún): đơn thuần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đơn thuần
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đơn thuần
  • thuần khiết
  • chất phác
  • chỉ
  • thuần túy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 简单,不复杂
  • 只考虑一个方面,不掺杂其他因素或目的。常用来形容人的性格天真、不世故,有时也说想法或目的很单纯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

HSK 6

thuần khiết

Câu ví dụ

,。

Câu hỏi này rất đơn giản; không cần phải suy nghĩ phức tạp như vậy.

,。

Ý nghĩ của cô ấy rất đơn giản: cô ấy chỉ muốn gia đình mình có một cuộc sống tốt hơn.

,,。

Tâm trí trẻ con rất đơn giản: vui thì cười, buồn thì khóc.

,。

Anh ấy chỉ đơn giản nghĩ rằng chỉ cần mình chăm chỉ làm việc thì sẽ thành công, nhưng thực tế thường phức tạp hơn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập