100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

单薄 (dān bó): yếu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yếu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yếu
  • mảnh khảnh
  • mỏng
  • mỏng manh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体瘦弱,不强壮
  • 也指力量、论据、实力等不充足、不雄厚
  • 还指穿的衣服少而薄,不能保暖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

HSK 5

mỏng

Câu ví dụ

,。

He has a weak constitution and easily falls ill.

,。

This article's content is thin and needs more data.

,,。

In the cold wind, she wore thin clothes and shivered with cold.

,。

His reasoning is weak and cannot convince everyone.

,。

This bridge looks flimsy, but it is actually very solid.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập