100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

单调 (dān diào): đơn điệu đơn điệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đơn điệu đơn điệu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đơn điệu đơn điệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物只有一种样式、一个调子,没有变化,让人感到枯燥、没意思。常用来形容声音、色彩、生活、工作等缺乏变化。例如:他每天做同样的事,生活很单调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

HSK 7

chuyển

Câu ví dụ

,。

This job is too monotonous; every day I repeat the same actions.

,。

His life is very monotonous; apart from going to work, he just goes home and watches TV.

,。

The melody of this song is very monotonous; after listening a few times, I got bored.

,。

To avoid monotony, we put some fresh flowers in the room.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập