100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

单身 (dān shēn): chưa kết hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chưa kết hôn
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chưa kết hôn
  • đơn lẻ
  • một mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人没有结婚,也没有固定的恋爱对象,通常用来描述成年人的婚姻状态
  • 也泛指一个人独自生活、不依赖伴侣的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập