100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

博士 (bó shì): tiến sĩ (học vị); (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề; (cổ) học sĩ trong triều đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiến sĩ (học vị); (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề; (cổ) học sĩ trong triều đình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiến sĩ (học vị)
  • (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề
  • (cổ) học sĩ trong triều đình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指最高一级的学位,通常在获得硕士学位后继续学习和研究才能取得
  • 也用来称呼已经取得这种学位的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After my older brother finished his PhD at university, he went to work at a company.

,。

She is currently doing a PhD, and she is busy every day.

,。

I want to be a teacher in the future, so I plan to get a PhD.

。

This PhD holder's research is very interesting.

。

She obtained a doctoral degree.

。

He is pursuing a PhD.

。

This PhD's dissertation is very influential.

。

She is a doctoral supervisor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập