100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

博览会 (bó lǎn huì): một cuộc triển lãm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cuộc triển lãm
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cuộc triển lãm
  • Một công bằng quốc tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种大型的展示活动,集中展出各类商品、技术或文化成果,供人们参观、交流
  • 通常有固定的时间和场地,参展方来自不同地区或国家,目的是推广产品、促进合作或普及知识。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

HSK 3

có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp; tụ họp; cuộc họp; cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp; nhóm; hiệp hội; (dạng ràng buộc) một khoảnh khắc (cách phát âm Đài Loan [hui3]); có thể, biết cách; có khả năng, chắc chắn; gặp, tụ họp; cuộc họp, cuộc tụ họp; (hậu tố) liên hiệp, nhóm, hiệp hội

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Last year I visited an international exposition in Shanghai.

。

This exposition showcased the latest technological products.

。

There were many exhibitors from different countries at the exposition.

,。

My friend works at the exposition, responsible for receiving visitors.

。

The teacher took us to the agricultural exposition to learn new knowledge.

。

This three-day exposition made many people understand the importance of environmental protection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập