100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

占卜 (zhān bǔ): đến thần thánh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến thần thánh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến thần thánh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用龟甲、蓍草、铜钱、牌等工具或方法推测未来的吉凶祸福,是一种古老的迷信活动,现在也泛指各种预测命运、运气的方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sở hữu của

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

In ancient times, when people faced major decisions, they often asked a shaman to divine in order to determine good or bad fortune.

,,。

She has recently become obsessed with tarot cards and divines for herself once every day to see how her luck will be that day.

,。

Archaeologists discovered an oracle bone inscribed with divination text, which is very helpful for studying Shang dynasty culture.

,。

He doesn't really believe in divination; he just finds it interesting to analyze personality using horoscopes.

,。

In some rural areas of China, there are still people who use divination to name newborns or choose wedding dates.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập