100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卫生 (wèi shēng): vệ sinh (hygienic)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vệ sinh (hygienic)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vệ sinh (hygienic)
  • vệ sinh
  • vệ sinh vệ sinh
  • vệ sinh
  • vệ sinh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指干净、清洁,能防止疾病、保持健康的状态
  • 也指与保护健康有关的事物,如个人卫生、环境卫生。还可作形容词,形容干净整洁、符合健康要求,比如卫生的条件、卫生的食品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We should pay attention to personal hygiene.

。

This restaurant's sanitary conditions are very good.

。

Washing hands before meals is a basic hygienic habit.

。

The government increased investment in public health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập