100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

印象 (yìn xiàng): Impression (things that stay in one ' s mind)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Impression (things that stay in one ' s mind)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Impression (things that stay in one ' s mind)
  • một ký ức
  • ấn tượng
  • cảm giác hoặc hình ảnh để lại trong tâm trí bởi một người hoặc một cái gì đó
  • một ký ức hoặc dấu vết tinh thần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指外界事物在人的头脑里留下的迹象或感觉
  • 也指人、事物在别人心中形成的看法或感受,常用来评价好坏,比如第一印象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He left a deep impression on me.

。

I have a very good impression of this city.

,。

When we first met, my impression of her was that she was quiet.

。

That event has already become blurry in my memory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập