100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厄运 (è yùn): xui xẻo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xui xẻo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xui xẻo
  • bất hạnh / bất hạnh
  • sự nghịch ngợm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不幸的遭遇或坏运气,常用来形容人遇到倒霉的事情或处境不顺。例如考试失败、生病、丢东西等都可以说是厄运。这个词多用于书面语,语气较重,强调一种难以避免的坏运气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

di chuyển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He had planned to take the morning flight to Shanghai for a meeting, but it was canceled due to heavy fog; he couldn't help lamenting that he had been having a streak of bad luck lately.

,,,。

After that car accident, he was not crushed by bad luck; instead, he pulled himself together and started a new life.

,。

Some people believe that wearing jade ornaments can ward off bad luck and bring good fortune and peace.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập