100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

压力 (yā lì): Áp lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Áp lực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Áp lực
  • áp lực (physical force)
  • Stress (gánh nặng tâm lý)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体表面受到的垂直作用力
  • 也指人面对困难或任务时产生的紧张感或负担。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để báo chí

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

。

He suffers from insomnia because of too much work pressure.

,。

Before exams, students all feel a lot of pressure.

。

Exercise is a good way to reduce stress.

。

Atmospheric pressure decreases as altitude increases.

,。

He has been under a lot of pressure lately and needs to relax.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập