100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

压迫 (yā pò): áp bức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
áp bức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • áp bức
  • đàn áp
  • siết chặt
  • sự áp bức
  • ứng suất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用权力或强力压制别人,使人失去自由或受到不公平的对待,如压迫百姓、反抗压迫
  • 也指对人施加压力,使人在精神上感到沉重、不自由。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để báo chí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In feudal society, the landlord class oppressed the peasants for a long time, making their lives extremely miserable.

,。

The boss's oppression of employees is not only shown in unreasonable demands, but also in frequently forcing them to work overtime without pay.

,,。

During colonial rule, the local people suffered deep oppression and only gained independence after many years of struggle.

,。

Throughout history, many reformers tried to overthrow the old system that oppressed the people, but they often paid a huge price.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập