100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

厕所 (cè suǒ): nhà vệ sinh; nhà vệ sinh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà vệ sinh; nhà vệ sinh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà vệ sinh
  • nhà vệ sinh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人大小便的地方,通常指建筑物内设有马桶或蹲坑的房间
  • 也可泛指公共厕所或洗手间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

thực ra là

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

?。

Excuse me, where is the restroom? I want to go to the toilet.

,。

This toilet is very clean and doesn't have any smell.

,,。

Sorry, the toilet is being cleaned right now, please wait a moment.

。

Public toilets usually have separate men's and women's restrooms.

,。

My stomach hurts, I need to find a toilet quickly.

,?

Excuse me, where is the toilet?

。

I need to go to the toilet.

。

This toilet is very clean.

。

There is someone in the toilet.

,。

He went into the toilet and came out after a while.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập