100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

原本 (yuán běn): ban đầu là

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ban đầu là
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ban đầu là
  • bản gốc
  • Bản sao gốc
  • Phiên bản gốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情最初的、本来的样子,强调没有改变之前的状态。常用来指出真实情况或原来打算做的事,后面常跟却、但等表示转折
  • 也指书籍或文件的最初版本、原件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Hara

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Câu ví dụ

,。

I originally planned to travel, but cancelled it because of the pandemic.

,。

This piece of clothing was originally white, but now it has turned yellow.

,。

He originally lived in Beijing, but later moved to Shanghai.

,。

This plan was originally very simple, but now it has become complicated.

,。

I originally thought he would come, but it turned out he didn't.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập