去世 (qù shì): để qua đi
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để qua đi
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để qua đi
- để chết
Giải thích bằng tiếng Trung
- 婉辞,指人死了,是“死亡”的委婉说法,多用于表达对逝者的尊重
- 通常用于成年人或长辈,比“死”更礼貌、更温和
- 可作谓语,如“他的祖父去年去世了”。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
đi; đi đến; (thời gian) kéo dài; vừa qua; gửi; loại bỏ; gạt bỏ; giảm; cách xa về không gian hoặc thời gian; qua đời (uể oải); đóng (vai); (dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì; (sau động từ chuyển động) chỉ sự di chuyển ra xa người nói; (dùng sau một số động từ) chỉ sự tách rời hoặc chia lìa; đi; đi đến; (sau động từ) đi để làm gì; (sau động từ chuyển động) chỉ sự di chuyển ra xa người nói; (sau một số động từ) chỉ sự tách rời hoặc chia lìa
Câu ví dụ
My grandfather passed away last winter at the age of eighty-nine.
Hearing the news of her old friend's sudden passing, she was too sad to speak.
After that famous writer passed away, his works actually became even more popular.
The neighbor's dog passed away, and the whole family was very sad, deciding not to keep pets anymore.
The doctor regretfully told the family that the patient might not live past this month, but they didn't expect him to pass away so suddenly.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.