100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

友善 (yǒu shàn): Thân thiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thân thiện
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thân thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人亲切、和气,态度友好,愿意帮助别人或与人和睦相处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

tốt (virtuous)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The elderly couple who recently moved into the neighborhood are very friendly; every time we meet in the elevator they greet us warmly and often help the neighbors collect their packages.

,,。

The first time I went to this coffee shop, the staff's friendly attitude made me feel very relaxed, and later I became a regular there.

,,。

Although we come from different countries, as long as you treat others with a friendly attitude, it's easy to make friends.

,,,。

At first the stray dog was very afraid of people, but the little girl fed it every day, and it gradually became friendly; now it wags its tail to greet her.

,。

The representatives of the two countries exchanged views in a friendly manner at the meeting, laying a good foundation for future cooperation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập