100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

友好 (yǒu hǎo): Thân thiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thân thiện
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thân thiện
  • thân thiện
  • Bạn thân thiết
  • thân thiện
  • thân thiện
  • Close Friend (Văn học)
  • Xem khu vực thân thiện| Khu vực thân thiện [You3 hao3 Qu1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人与人之间、国家与国家之间相处时态度亲切、和善,没有敌意,愿意互相帮助和合作
  • 也可以形容气氛、关系、态度等亲切融洽,让人感到舒服、没有压力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

tốt lắm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

China and Japan should maintain friendly relations.

,。

She is very friendly to me and always helps me.

。

The leaders of the two countries held friendly talks.

。

The classmates in our class are very friendly with each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập