100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反击 (fǎn jī): Đang tấn công trở lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đang tấn công trở lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đang tấn công trở lại
  • Đánh đập trở lại
  • để chống tấn công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 受到攻击或批评后,反过来回击对方
  • 在比赛或冲突中,对敌方的进攻进行反攻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Câu ví dụ

,,。

Facing the opponent's malicious attack, he decided not to remain silent but to strike back with facts.

,,。

In the debate competition, she cleverly struck back at her opponent's viewpoint and won the audience's applause.

,,。

The enemy opened fire first, our army quickly struck back, and eventually repelled their attack.

,。

Facing rumors online, many celebrities choose to strike back using legal weapons.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập