100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反应 (fǎn yìng): để phản ứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phản ứng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phản ứng
  • để trả lời
  • Phản ứng
  • phản ứng
  • trả lời
  • Phản ứng hóa học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人、动物或物体受到外界影响后产生的活动或变化
  • 也指事情引起的意见、态度或行动,比如对某个提议作出反应
  • 在化学和医学中,还可指物质之间发生的变化,或身体对药物、刺激的应答。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 7

To do something (To do something)

Câu ví dụ

,,,。

As soon as I told my mom the good news, her reaction was very calm; she just smiled slightly and then continued cooking.

,,,,。

When the boss suddenly announced overtime, some colleagues sighed and some complained, but Xiao Li's reaction was different—he immediately started organizing the documents.

,。

The doctor gave him an injection to see whether he had an allergic reaction to the medicine.

,:,,。

Hearing that corny joke, the classmates' reactions varied: some burst out laughing, some looked blank, and others shook their heads helplessly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập