100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反弹 (fǎn tán): để bounce

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bounce
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bounce
  • để Bounce Back
  • Đến Boomerang
  • để ricochet
  • Rebound (thị trường chứng khoán, vv)
  • Bounce (nồi)
  • phản ứng dữ dội
  • những hậu quả tiêu cực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体碰到硬物后弹回来,比如球撞到墙上又弹回来
  • 也比喻价格、数值等下降后又回升,或情绪、态度等受到压制后又重新表现出来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 4

gảy (một sợi dây)

Câu ví dụ

,,。

He threw the ball hard against the wall, and the ball immediately bounced back and hit him right in the face.

,,。

The stock market fell sharply yesterday, but this morning after the opening it gradually rebounded, and by the close it had risen by two percent.

,,。

The rubber ball bounced off the wall onto the ground, then bounced up again, and the children happily ran after it.

,,。

His condition improved for a while, but before long it relapsed, and the doctor suggested he stay in the hospital for observation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập