100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反感 (fǎn gǎn): để bị ghê tởm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị ghê tởm
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị ghê tởm
  • để không thích
  • Phản ứng xấu
  • sự chống đối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人或某事产生厌恶、不喜欢的情绪,觉得难以接受
  • 这种情绪往往因为对方的言行让人不舒服而感到排斥。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Câu ví dụ

。

I feel very disgusted with his hypocritical behavior.

。

She is disgusted by people making loud noises in public places.

。

This kind of unfair treatment makes me feel very disgusted.

。

He expressed disgust at those uncivilized behaviors.

。

I am disgusted by his self-righteous attitude.

。

Children often develop a disgust for violent movies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập