100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反省 (fǎn xǐng): để suy nghĩ về bản thân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để suy nghĩ về bản thân
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để suy nghĩ về bản thân
  • để kiểm tra lương tâm của mình
  • để tự đặt câu hỏi
  • Tìm kiếm linh hồn của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 回想自己的言行,检查其中的错误或不足,并加以改正
  • 也指思考自己的思想或行为是否正确。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 5

tiết kiệm

Câu ví dụ

,。

He didn't do well on the exam, so at night he lay in bed reflecting on whether he had been too playful lately.

,,。

After arguing with his girlfriend, he sat alone in the park reflecting and felt that he had spoken too harshly just now.

,,。

After the project failed, the manager asked everyone to write a self-reflection report summarizing their own mistakes.

,,。

Every night before going to bed, he spends ten minutes reflecting on his words and actions of the day to see if there is anything he needs to improve.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập