100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

反问 (fǎn wèn): hỏi (một câu hỏi) để trả lời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hỏi (một câu hỏi) để trả lời
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hỏi (một câu hỏi) để trả lời
  • Trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi
  • câu hỏi rhetorical

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用问题来回答对方的问题,不直接给出答案
  • 在修辞中,指用疑问句的形式表达肯定或否定的意思,不需要对方回答。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngược lại

HSK 1

hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

Câu ví dụ

,。

Instead of answering, he asked me a question in return.

,。

In debates, he is good at using rhetorical questions to refute the opponent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập