100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

发展 (fā zhǎn): phát triển; tăng trưởng; phát triển; tăng trưởng; mở rộng; phát triển; tăng trưởng; mở rộng; phát triển; tăng trưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phát triển; tăng trưởng; phát triển; tăng trưởng; mở rộng; phát triển; tăng trưởng; mở rộng; phát triển; tăng trưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phát triển
  • tăng trưởng
  • phát triển
  • tăng trưởng
  • mở rộng
  • phát triển
  • tăng trưởng
  • mở rộng
  • phát triển
  • tăng trưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化过程
  • 也指使某事物进步、扩大或增强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

HSK 5

to spread out; to unfold

Câu ví dụ

。

China's economic development is very fast.

。

This city is constantly developing.

。

Learning Chinese can promote personal development.

。

The company's development requires everyone's effort.

。

This city is developing very quickly.

。

We must strive to develop the economy.

。

The development of education is important for the country.

。

He is developing his own career.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập