100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

发愣 (fā lèng): Nhìn vào blankly

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhìn vào blankly
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhìn vào blankly
  • để ở trong một daze

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为吃惊、害怕或注意力不集中而呆呆地看着一个地方,一时不知该说什么或做什么
  • 发呆。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

HSK 7

Nhìn xao lãng

Câu ví dụ

,,,。

The teacher suddenly called my name. I didn't react right away and sat there staring blankly until my deskmate gave me a gentle nudge.

,,,。

Upon hearing the bad news, she stood by the window holding the phone and stared blankly. She didn't speak for a long time and didn't even notice the heavy rain outside.

,,,。

He walked into that familiar old bookstore and saw the empty chair in the corner. He suddenly stared blankly, remembering the afternoons he spent reading with his grandfather as a child.

,,,。

The interviewer asked a very difficult question. He didn't know how to answer right away, so he stared blankly for a few seconds before slowly expressing his thoughts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập