100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

发病 (fā bìng): để ngã bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngã bệnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngã bệnh
  • (of bệnh) xảy ra
  • (of một người) để bị bệnh
  • khởi phát (của một tình trạng y tế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生病
  • 身体出现不健康的状态。常用来描述人或动物突然患上某种疾病,也可以指某种疾病开始出现症状。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Câu ví dụ

,。

He suddenly fell ill while in a meeting, and his colleagues quickly called an ambulance.

,。

The symptoms of this disease are not obvious in the early stages of onset, so it is easily overlooked.

,,,。

Doctors remind us that if an elderly family member falls ill, don't move them casually; you should call the emergency number first.

,。

Because he received timely treatment, this episode of illness did not leave him with any after-effects.

,。

When wild animals fall ill, they often hide, which is their instinct to protect themselves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập