100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

受挫 (shòu cuò): thwarted (đánh bại)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thwarted (đánh bại)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thwarted (đánh bại)
  • bị cản trở
  • setback (đánh bại)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遇到困难或阻碍,使希望、计划或努力无法顺利实现
  • 感到失败或不如意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

He failed several interviews in a row. Although he was quite frustrated, he didn't give up and continued to send out resumes.

,,,。

The startup suffered a setback early on when its funding chain broke. He had to readjust his plans and look for new investors.

,,,。

After she was frustrated in the math competition, her teacher encouraged her, saying that failure is the mother of success; as long as she keeps practicing, she will surely do well next time.

,,,。

He was upset after losing in the competition to an opponent weaker than himself. He felt terrible and decided to double his training.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập