100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

受益 (shòu yì): để hưởng lợi từ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hưởng lợi từ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hưởng lợi từ
  • lợi nhuận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 得到好处或利益,通常指从某人、某事或某种经历中获得帮助、收获或好处
  • 常用于说从学习、政策、朋友帮助等方面得到益处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Through this internship, I not only learned many professional skills but also made quite a few friends in the industry; I truly benefited a great deal.

,,,。

The grammar book my teacher recommended helped me a lot; after reading it carefully, my writing improved considerably, and I benefited greatly from it.

,。

The tax reduction policy introduced by the government benefited many small businesses, giving them more funds to invest in research and expand production.

,,,。

I persisted in listening to Chinese podcasts every day, and after a few months my listening improved noticeably; this learning method has benefited me immensely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập