100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

口味 (kǒu wèi): Ưu đãi của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ưu đãi của một người
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ưu đãi của một người
  • Hương vị (trong thực phẩm)
  • hương vị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人对食物味道的喜好,比如喜欢甜的、辣的或清淡的
  • 也指个人对事物或活动的兴趣和偏爱,如各人口味不同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

HSK 4

hương vị, hương vị

Câu ví dụ

,,。

The food at this restaurant is too spicy and doesn't suit my taste; I prefer something lighter.

,。

In order to cater to everyone's tastes, Mom made three different dishes.

,,。

He likes action movies, while I like romance movies; our tastes are very different.

,。

The decoration style of this café really suits young people's tastes, so business is especially good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập