口径 (kǒu jìng): khoan khoan
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- khoan khoan
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- khoan khoan
- cỡ nòng chính
- đường kính
- khẩu độ
- (fig.) Lập trường (về một vấn đề)
- Phiên bản (của sự kiện)
- tài khoản
- kể chuyện
- dòng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 枪炮、管道等圆形物体的内部直径
- 引申指说话或处理事情时所依据的原则、标准或范围,例如统一口径。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
This pistol has a large bore and can load heavier bullets, but its recoil is also stronger.
The engineer measured the actual bore of the water pipe and found it was only eight centimeters, which could not meet the designed flow requirement.
Bullets of different calibers cannot be mixed; otherwise, they may jam or even cause a barrel explosion, which is extremely dangerous.
Astronomers use large-aperture telescopes to observe distant galaxies because the larger the aperture, the more light it collects.
Police found a nine-millimeter shell casing at the scene and preliminarily concluded that the shooter used a standard-issue pistol.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.