100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

口音 (kǒu yīn): Lời nói (ngôn ngữ học) Oral speech sounds

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời nói (ngôn ngữ học) Oral speech sounds
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời nói (ngôn ngữ học) Oral speech sounds

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说话时带有某种地方特色的发音,通常指不同地区的人说同一种语言时在声调、发音上的差别
  • 也指一个人说话时的语音特点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

Câu ví dụ

,,。

When I called customer service, the other person had a heavy accent, and I had to listen three times before I understood that he wanted my order number.

,,。

As soon as the interviewer heard my American accent, he asked if I had grown up in the US, and I replied that I had studied there for four years of college.

,,。

When learning a foreign language, you don't need to pursue a perfect accent excessively; what's more important is being able to express your thoughts clearly.

,,。

To convincingly play a Sichuan farmer, that actor spent a whole month imitating the local accent, and as a result the audience all thought he was a local.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập