100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

古迹 (gǔ jì): Địa điểm lịch sử quan tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Địa điểm lịch sử quan tâm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Địa điểm lịch sử quan tâm
  • trang web lịch sử

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代留下来的建筑物或遗址,具有历史价值和文化意义,能让人了解过去的事情。通常指值得参观、保护和研究的历史遗迹,如古庙、古城墙、古墓等。常与“名胜”连用,说成“名胜古迹”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cổ xưa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The ancient city wall in Xi'an is a famous historic site, attracting a large number of tourists every year.

,。

Protecting historic sites is everyone's responsibility; the government has invested funds to repair these old buildings.

,,。

While traveling in Egypt, we visited many historic sites such as the pyramids and felt the greatness of ancient civilization.

,、。

This book gives a detailed introduction to the famous historic sites in Beijing, including the Forbidden City, the Temple of Heaven, and the Summer Palace.

,,。

With urban development, some historic sites are in danger of being demolished, which has aroused widespread public concern.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập