100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

可悲 (kě bēi): đáng thương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đáng thương
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đáng thương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 令人感到悲伤和同情
  • 也指事物或处境非常糟糕,让人感到惋惜和无奈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

(tiền tố) có thể; có lẽ; có thể; -able; phê duyệt; cho phép; phù hợp; (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất; nhưng; tuy nhiên; có thể; có lẽ; có thể; phê duyệt; cho phép; nhưng; tuy nhiên; rất; khá (dùng để nhấn mạnh)

HSK 5

sad; sorrowful; grief

Câu ví dụ

,,。

He doesn't even care when his parents are sick, just to make money; it's truly lamentable.

,。

War shatters countless families; no one wants to see such a lamentable outcome.

,,。

She clearly has talent, yet gives up her dream because she fears failure; it's truly lamentable.

,。

That lamentable liar was eventually seen through by everyone and could only hide alone in a corner.

,,。

Environmental pollution is getting worse; if people continue to ignore it, the lamentable consequences will be irreversible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập