100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

台阶 (tái jiē): bậc thang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bậc thang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bậc thang
  • cầu thang
  • bước (qua chướng ngại vật)
  • (nghĩa bóng) lối thoát khỏi tình huống khó xử
  • ghế dài (địa chất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用砖石或混凝土等做成的、一级一级供人上下的建筑部分,通常在门前或室外
  • 比喻摆脱尴尬局面或改变身份、地位的机会或途径,如给他一个台阶下。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Đài Loan (từ)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Grandpa is old, so when he goes upstairs he always holds the handrail, stepping slowly on the steps one by one.

,,。

The steps at the subway station exit are steep and numerous; carrying a heavy suitcase, she was out of breath from exhaustion.

,。

After mixing the cement and sand evenly, the worker began building the steps in front of the new house.

,,。

After the rain, a layer of moss grew on the steps, making them very slippery; the mother reminded her child to be careful not to fall when going downstairs.

,。

There are a few wooden steps at the entrance of this café; customers have to step up onto them before pushing the door open.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập