100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

司令 (sī lìng): Sĩ quan chỉ huy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sĩ quan chỉ huy
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sĩ quan chỉ huy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 军队中负责指挥作战的最高长官,通常指一个部队或一个军区的最高指挥官。例如:他是这个军的司令。
  • 在某些组织或机构中,指负责全面指挥和管理的最高负责人,如抗震救灾司令。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để đặt hàng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The commanding officer stood at the entrance of the command post, nodding encouragingly to each soldier about to set out.

,,。

After receiving orders from above, the commanding officer immediately called all officers to a meeting to discuss the next operational plan.

,。

This commanding officer is known for caring about his soldiers; after every battle, he personally visits the wounded.

,,。

After the war ended, the commanding officer took off his uniform and returned to his hometown to live a quiet life as a farmer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập