100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合乎 (hé hū): để đồng ý với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đồng ý với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đồng ý với
  • để phù hợp với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物或行为与某种标准、要求、规律或情况相一致,符合
  • 常用于合乎情理、合乎逻辑、合乎规范、合乎需要等表达,强调两者之间没有矛盾或偏差。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The terms of this contract fully comply with legal regulations, so both parties signed with confidence.

,。

Every step he took was in accordance with the procedure, so no one could accuse him of being unfair.

,,。

On formal occasions, your attire must conform to etiquette; you cannot be too casual.

,,。

This design plan both complies with environmental requirements and saves costs, receiving unanimous praise from everyone.

,。

His explanation was logical, and we were all convinced.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập