100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合适 (hé shì): phù hợp; thích hợp; thích đáng; phù hợp; thích hợp; thích đáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phù hợp; thích hợp; thích đáng; phù hợp; thích hợp; thích đáng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phù hợp
  • thích hợp
  • thích đáng
  • phù hợp
  • thích hợp
  • thích đáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物与某种要求、条件或情况相符合,让人感到恰当、满意。常用来形容衣服、时间、地点、工作、人选等正好符合需要。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We need to find a suitable time to have a meeting.

。

He is not suitable for this job.

。

The size of this pair of shoes is just right.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập