100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吊销 (diào xiāo): To suspend (thỏa thuận)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To suspend (thỏa thuận)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To suspend (thỏa thuận)
  • để thu hồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 官方或权威机构依法取消已经发出的证件、执照或资格,使其失去效力。比如吊销驾照、吊销营业执照。这种取消通常是因为持有人违反了规定,带有强制性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để tạm dừng

HSK 7

để tan chảy (kim loại)

Câu ví dụ

。

His driver's license was revoked because of drunk driving.

,。

After the lawyer's practice license was revoked, he had to change careers.

。

This restaurant's hygiene license has already been revoked.

,。

If you violate the contract, your residence permit may be revoked.

。

The government decided to revoke that company's business license.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập